Máy sàng rây AS200 Digit

Máy sàng rây AS200 Digit

- Máy được ứng dụng rộng rãi các các nghành thực phẩm, dược phẩm và nhiều nghành khác. - Dùng cho các sàng có các đường kính lỗ như sau : 20 µm đến 25mm.
  • Liên hệ
  • 95
  • - +
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Model : AS200 Digit
Code : 30.015.0001 
Hãng : Retsch – Đức
Xuất xứ : Đức

- Đường kính của sàng : 200mm
- Máy được ứng dụng rộng rãi các các nghành thực phẩm, dược phẩm và nhiều nghành khác.
- Dùng cho các sàng có các đường kính lỗ như sau : 20 µm đến 25mm.
- Sự chuyển động của sàng : chuyển động quay
- Khả năng tối đa : 3 kg

Giá bán : Liên hệ

Máy sàng rây
Model : AS200 Digit
Code : 30.015.0001 
Hãng : Retsch – Đức
Xuất xứ : Đức

Mô tả thiết bị :
- Đường kính của sàng : 200mm
- Máy được ứng dụng rộng rãi các các nghành thực phẩm, dược phẩm và nhiều nghành khác.
- Dùng cho các sàng có các đường kính lỗ như sau : 20 µm đến 25mm.
- Sự chuyển động của sàng : chuyển động quay
- Khả năng tối đa : 3 kg
- Khối lượng của khối sàng : 4 kg
- Amplititude (biên độ) : digital, 0.2 – 3.0 mm 
- Hiển thị thời gian : Digital, 1 đến 99 phút
- Máy phù hợp cho cả sàng khô và sàng vật liệu ướt
- Đường kính của sàng thích hợp : 100mm/ 150mm/ 200mm/ 203mm
- Chiều cao tối đa của khối sàng : 450 mm
- Kích thước của máy : 417 x 212 x 383 mm
- Khối lượng của máy : approx. 35 kg. 
- Mã bảo vệ : IP54/ IP20
- Nguồn điện : 230V/ 50Hz, 1 pha. 
- Tiêu chuẩn : CE
Phụ kiện cho máy sàng rây
+ Khay hứng (collecting pan)
Code : 69.720.0050
+ Nắp đậy (sieve lid) 
Code : 69.520.0051
+ Bộ kẹp rây chuẩn (Clamping device “standard”)
Code : 32.662.0002
+ Sàng 200 mm x 50 mm ; 180 µm
Thép không gỉ - ISO 3310.1
Code : 60.131.000180
+ Sàng 200 mm x 50 mm ; 250 µm
Thép không gỉ - ISO 3310.1
Code : 60.131.000250 
+ Sàng 200 mm x 50 mm ; 300 µm
Thép không gỉ - ISO 3310.1
Code : 60.131.000300 
+ Sàng 200 mm x 50 mm ; 425 µm
Thép không gỉ - ISO 3310.1
Code : 60.131.000425
+ Sàng 200 mm x 50 mm ; 500 µm
Thép không gỉ - ISO 3310.1
Code : 60.131.000500 
+ Sàng 200 mm x 50 mm ; 600 µm
Thép không gỉ - ISO 3310.1
Code : 60.131.000600 
+ Sàng 200 mm x 50 mm ; 710 µm
Thép không gỉ - ISO 3310.1
Code : 60.131.000710 
+ Sàng 200 mm x 50 mm ; 800 µm
Thép không gỉ - ISO 3310.1
Code : 60.131.000800 
+ Sàng 200 mm x 50 mm ; 1.00 mm
Thép không gỉ - ISO 3310.1
Code : 60.131.0001000 
  

Sản phẩm cùng loại

Sản phẩm đã xem

0
Lazada Shopee
Hotline: 0909774708
Chỉ đường icon zalo Zalo SMS: 0909774708